dead reckoning

Noun
  1. sự dự đoán, ước lượng dựa vào rất ít thông tin
  2. nghề hàng hải không sự trợ giúp của việc quan sát bầu trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dead reckoning
The navigator plots the ship's course using dead reckoning.